Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sơn mài" (1)
sơn mài
Tiếng Anh
Danh từlacquer, lacquerware
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
This is a traditional lacquer painting.
Từ liên quan "sơn mài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sơn mài" (1)
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
This is a traditional lacquer painting.
